皇军

皇军
huángjūn
hoàng quân

quân hoàng; quân Nhật (lịch sử)

1 nghĩa#45698
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân hoàng; quân Nhật (lịch sử)

    • Hoàng quân đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.