的姐

的姐
jiě
đích tỷ

nữ tài xế taxi; chị tài xế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ tài xế taxi; chị tài xế

    • Nữ tài xế lái xe rất vững.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, sáng rõ)BỘ
  • chước(cái muỗng)HÀI THANH

Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.