Tới nội dung chính

的哥

的哥
dīgē
đích ca

tài xế taxi nam; anh tài xế

2 nghĩa#40392
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tài xế taxi nam; anh tài xế

    • 。

      Nghề tài xế taxi rất vất vả.

  2. 貳名danh từ

    tài xế taxi; anh tài xế (khẩu)

    • 。

      Tài xế taxi rất vất vả.

的
de
đích
BỘ THỦ⽩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu