皂苷

皂苷
zàogān
tạo đại

soaponin; glucoside saponin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    soaponin; glucoside saponin

    • Saponin là một hợp chất tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.