百帕

百帕
bǎi
bách phách

héc tô pa (đơn vị áp suất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    héc tô pa (đơn vị áp suất)

    • 1013

      Áp suất khí quyển là 1013 hectopascal.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.