百变

百变
bǎibiàn
bách biến

thay đổi vô tận; đa biến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thay đổi vô tận; đa biến

    • Màn trình diễn của ảo thuật gia này thật sự là muôn hình vạn trạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.