- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
phần trăm
phần trăm
Một trăm phần trăm.
phần trăm; tỉ lệ phần trăm
Một trăm phần trăm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
phần trăm
phần trăm
Một trăm phần trăm.
phần trăm; tỉ lệ phần trăm
Một trăm phần trăm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.