百兆

百兆
bǎizhào
bách triệu

100 megabit trên giây; 100Base-T

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    100 megabit trên giây; 100Base-T

    • Mạng này là 100 megabit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.