白鲸

白鲸
báijīng
bạch kình

cá voi trắng

2 nghĩa#30368
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi trắng

    • Cá voi trắng sống ở vùng nước Bắc Cực.

  2. danh từ

    Cá voi trắng; Moby Dick

    • Moby Dick là một cuốn tiểu thuyết kinh điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.