白鬼

白鬼
báiguǐ
bạch quỷ

người da trắng (xúc phạm); quỷ trắng

1 nghĩa#45093
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người da trắng (xúc phạm); quỷ trắng

    • Anh ấy không phải là bạch quỷ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.