白骨精

白骨精
Báijīng
bạch cốt tinh

Bạch Cốt Tinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bạch Cốt Tinh

    • Bạch Cốt Tinh là một yêu quái trong Tây Du Ký.

  2. danh từ

    (bóng) người mánh khóe; kẻ gian trá

    • Bạch Cốt Tinh là một yêu quái xảo quyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.