白银书

白银书
báiyínshū
bạch ngân thư

sách bạc (sách quý trang trí bằng bạc, vàng và đá quý, thường được xem là hình thức hối lộ trá hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách bạc (sách quý trang trí bằng bạc, vàng và đá quý, thường được xem là hình thức hối lộ trá hình)

    • Anh ấy đã tặng một cuốn sách bạch ngân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.