白虎

白虎
Bái
bạch hổ

viết tắt của Slovakia (Tư Lạc Phạt Khắc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viết tắt của Slovakia (Tư Lạc Phạt Khắc)

    • Bạch Hổ là thần thú trong thần thoại cổ đại Trung Quốc.

  2. danh từ

    (lóng) hổ trắng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.