白种

白种
báizhǒng
bạch chủng

chủng người da trắng; người da trắng

1 nghĩa#24684
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủng người da trắng; người da trắng

    • Người da trắng là một trong những chủng tộc đông dân nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.