白皮书

白皮书
báishū
bạch bì thư

sách trắng (văn bản chính thức)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách trắng (văn bản chính thức)

    • Bản bạch thư này đã đưa ra các đề xuất lập pháp mới.

  2. danh từ

    sách trắng; tài liệu chính thức

    • Cuốn sách trắng này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.