白煤

白煤
báiméi
bạch môi

than antraxit; than vô khói

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    than antraxit; than vô khói

    • Than trắng là một loại than cứng.

  2. danh từ

    than cứng; than nhân tạo

    • Than trắng là một loại nhiên liệu quan trọng.

  3. danh từ

    năng lượng thủy điện; nước như than trắng

    • Than trắng là một loại nhiên liệu.

  4. danh từ

    năng lượng nước; thủy điện

    • Thủy điện là một loại năng lượng sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.