白热

白热
bái
bạch nhiệt

trắng nóng; nhiệt độ cao; huyết chiến dữ dội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng nóng; nhiệt độ cao; huyết chiến dữ dội

    • Cuộc thảo luận đã bước vào giai đoạn gay gắt.

  2. danh từ

    sáng trắng; nhiệt độ cao

    • Bóng đèn phát ra ánh sáng trắng nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.