白灼

白灼
báizhuó
bạch chước

nấu sơ; luộc sơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nấu sơ; luộc sơ

    • Tôm luộc rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.