Tới nội dung chính

白板

白板
báibǎn
bạch bản

bảng trắng; tờ giấy trắng

3 nghĩa#45721
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảng trắng; tờ giấy trắng

    • 。

      Xin hãy viết lên bảng trắng.

  2. 貳名danh từ

    bảng trắng; bảng phấn

    • 。

      Anh ấy đã lau sạch bảng trắng.

  3. 參名danh từ

    bảng trắng

    • 。

      Xin hãy viết chữ lên bảng trắng.

白
bái
bạch
BỘ THỦ⽩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu