- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bảng trắng; tờ giấy trắng
bảng trắng; tờ giấy trắng
Xin hãy viết lên bảng trắng.
bảng trắng; bảng phấn
Anh ấy đã lau sạch bảng trắng.
bảng trắng
Xin hãy viết chữ lên bảng trắng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bảng trắng; tờ giấy trắng
bảng trắng; tờ giấy trắng
Xin hãy viết lên bảng trắng.
bảng trắng; bảng phấn
Anh ấy đã lau sạch bảng trắng.
bảng trắng
Xin hãy viết chữ lên bảng trắng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.