白板

白板
báibǎn
bạch bản

bảng trắng; tờ giấy trắng

3 nghĩa#45721
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng trắng; tờ giấy trắng

    • Xin hãy viết lên bảng trắng.

  2. danh từ

    bảng trắng; bảng phấn

    • Anh ấy đã lau sạch bảng trắng.

  3. danh từ

    bảng trắng

    • Xin hãy viết chữ lên bảng trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.