Tới nội dung chính

白昼

白昼
báizhòu
bạch trú

ban ngày; thanh thiên bạch nhật

1 nghĩa#23103
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ban ngày; thanh thiên bạch nhật

    • 。

      Ban ngày rất dài.

白
bái
bạch
BỘ THỦ⽩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu