白文

白文
báiwén
bạch văn

bản gốc; văn bản không chú thích

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản gốc; văn bản không chú thích

    • Xin hãy đọc văn bản gốc.

  2. danh từ

    bản sách không có chú thích; văn bản không được ghi chú

    • Đây là một cuốn sách bản trắng.

  3. danh từ

    ký tự khắc lõm (trên con dấu); chữ khắc lõm

    • Trên con dấu này khắc chữ bạch văn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.