白布

白布
bái
bạch bố

vải trắng; linen trắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vải trắng; linen trắng

    • Mảnh vải trắng này rất sạch.

  2. danh từ

    vải trắng; vải bố trắng

    • Tấm vải trắng này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.