白兔

白兔
bái
bạch thỏ

thỏ trắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thỏ trắng

    • Con thỏ trắng rất đáng yêu.

  2. danh từ

    (lóng) ngực (của phụ nữ); vú

    • Thỏ trắng là một loài động vật đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.