白人

白人
báirén
bạch nhân

văn võ; văn lẫn võ

1 nghĩa#2377
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn võ; văn lẫn võ

    肤色白的欧洲或美洲人fūsè bái de ōuzhōu huò měizhōu rén

    • Anh ấy là một người da trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.