黑人

黑人
hēirén
hắc nhân

người da đen

2 nghĩa#1877
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người da đen

    肤色深的人,来自非洲或非洲血统的人fūsè shēn de rén, láizì fēizhōu huò fēizhōu xuètǒng de rén

    • Anh ấy là một người da đen.

  2. danh từ

    người nhập cư bất hợp pháp; (khẩu) người chui

    非法进入某地的人fēifǎ jìnrù mǒu dì de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.