癔病

癔病
bìng

(khẩu) mày mò; làm cái gì đó với; chỉnh sửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) mày mò; làm cái gì đó với; chỉnh sửa

    • Cô ấy bị bệnh hysteria.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.