Tới nội dung chính

瘸

瘸
qué
qua
⽧bộ nạch · 16 nét

khập khiễng; tàn tật

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22136
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khập khiễng; tàn tật

    • 。

      Anh ấy đi bộ hơi khập khiễng.

瘸
qué
qua
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu