瘴疠

瘴疠
zhàng
chướng lệ

dịch miasma; bệnh sốt rét

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch miasma; bệnh sốt rét

    • Loại bệnh nhiệt đới này rất phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

  2. danh từ

    sốt rét; bệnh sốt rét

    • Loại sốt rét này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.