瘰疬

瘰疬
luǒ
lỗi lịch

bạch lao; lạihistamine bạch lao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch lao; lạihistamine bạch lao

    • Bệnh lao hạch là một loại bệnh mãn tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.