瘪陷

瘪陷
biěxiàn
biết hãm

xẹp; lõm; sụt lún

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xẹp; lõm; sụt lún

    • Quả bóng này bị xì hơi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.