Tới nội dung chính

瘪

瘪
biě
biết
⽧bộ nạch · 15 nét

teo tóp; nhăn nheo; héo khô

3 nghĩa#37531
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    teo tóp; nhăn nheo; héo khô

    • 。

      Quả táo này hơi héo rồi.

  2. 貳形tính từ

    thiếu thốn; cạn kiệt

    • 。

      Quả bóng bay này bị xì hơi rồi.

  3. 參形tính từ

    làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)

    • 。

      Quả bóng này bị xẹp rồi.

瘪
biě
biết
BỘ THỦ⽧
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu