瘀滞

瘀滞
zhì
ứ trệ

hàng rời; hàng xô; đóng gói rời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rời; hàng xô; đóng gói rời

    • Anh ấy bị ứ trệ máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.