痹证

痹证
zhèng
tý chứng

tản nhiệt; miếng tản nhiệt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tản nhiệt; miếng tản nhiệt

    • Tê chứng là một loại bệnh trong Đông y.

  2. danh từ

    tứ chi tê liệt; hội chứng tê liệt

  3. danh từ

    tê liệt; chứng tê

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.