痲疹

痲疹
zhěn
ma chẩn

bệnh sởi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh sởi(kế thừa)

    • Anh ấy bị sởi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.