Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
/
麻疹
麻疹
ma chẩn
bệnh sởi
1 nghĩa#29355
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh sởi
- 。
Anh ấy bị sởi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麻疹
Phồn thể麻
ma chẩn
bệnh sởi
1 nghĩa#29355
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh sởi
- 。
Anh ấy bị sởi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.