痢疾

痢疾
ji
lị tật

lỵ; bệnh lỵ

1 nghĩa#41452
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỵ; bệnh lỵ

    • Anh ấy bị bệnh lỵ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.