- 疒nạch(bệnh tật)BỘ
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)HÌNH THANH
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
chỗ đau; điểm yếu
chỗ đau; điểm yếu
Anh ấy luôn nắm được điểm yếu của tôi.
điểm đau; chỗ đau; điểm yếu
Anh ấy luôn chạm vào nỗi đau của tôi.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
chỗ đau; điểm yếu
chỗ đau; điểm yếu
Anh ấy luôn nắm được điểm yếu của tôi.
điểm đau; chỗ đau; điểm yếu
Anh ấy luôn chạm vào nỗi đau của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.