痘瘢

痘瘢
dòubān
đậu ban

miệng rộng; miệng hở (bình, hũ,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng rộng; miệng hở (bình, hũ,...)

    • Trên mặt anh ấy có rất nhiều vết sẹo rỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.