痔疮

痔疮
zhìchuāng
trĩ sang

bệnh trĩ

1 nghĩa#31006
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh trĩ

    • Anh ấy bị bệnh trĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.