疹子

疹子
zhěnzi
chẩn tử

phát ban; mẩn ngứa

1 nghĩa#31382
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát ban; mẩn ngứa

    • Anh ấy bị nổi mẩn đỏ trên người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.