疲惫

疲惫
bèi
bì bại

mệt mỏi; kiệt sức

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10672
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mệt mỏi; kiệt sức

    很累,没有力气hěn lèi, méiyǒu lìqi

    • Anh ấy trông rất mệt mỏi.

  2. tính từ

    mệt mỏi; thiếu; khan hiếm

    很累,没有精力hěn lèi, méiyǒu jīnghuà

  3. tính từ

    chịu hình phạt; bị tra tấn

    身体或精神极度疲劳、没有力气shēntǐ huò jīngshén jídù píláo、méiyǒu lìqi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.