疮疤

疮疤
chuāng
sang ba

vết thương; sẹo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết thương; sẹo

    • Trên người anh ấy có một vết sẹo cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.