疫病

疫病
bìng
dịch bệnh

dịch bệnh; dịch hạch; bệnh dịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch bệnh; dịch hạch; bệnh dịch

    • Loại dịch bệnh này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    dịch bệnh; tai ương

    • Dịch bệnh này rất nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.