疫区

疫区
dịch khu

vùng dịch; khu dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng dịch; khu dịch

    • Khu vực dịch bệnh này đã bị phong tỏa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.