疣猪

疣猪
yóuzhū
vưu trư

bị đánh bại và tan vỡ; bại vong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bị đánh bại và tan vỡ; bại vong

    • Lợn bướu là một loại lợn rừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.