疣状

疣状
yóuzhuàng
vưu trạng

mụn cóc; như cóc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mụn cóc; như cóc

    • Lá của loại cây này có hình dạng mụn cóc.

  2. tính từ

    mọc u; mọc sùi

    • Lá của loại cây này có hình dạng sần sùi.

  3. tính từ

    thua; thất bại; làm hỏng; bại

    • Lá của loại cây này có hình dạng như mụn cóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.