Tới nội dung chính

疙瘩

疙瘩
gēda
ngật đáp

cục; nốt sưng; mụn (trên da)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#28302
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cục; nốt sưng; mụn (trên da)

    • 。

      Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn.

  2. 貳名danh từ

    cục; cục u; mấu

    • 。

      Trên cổ anh ấy có một cục u.

  3. 參名danh từ

    mối lo; vấn đề; khúc mắc

    • 。

      Trong lòng anh ấy có một nỗi lo.

疙
gē
ngật
BỘ THỦ⽧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu