番邦

番邦
fānbāng
phiên bang

sửa bản dịch; hiệu đính bản dịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sửa bản dịch; hiệu đính bản dịch

    • Văn hóa của các nước phiên bang rất thú vị.

  2. danh từ

    nước ngoài; dân tộc khác

    • Văn hóa của các quốc gia xa lạ rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo, hạt giống)HỘI Ý
  • điền(ruộng, đồng ruộng)HỘI Ý

Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.