略读

略读
lüè
lược độc

đọc lướt qua; tìm hiểu qua loa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc lướt qua; tìm hiểu qua loa

    • Tôi thích đọc lướt báo.

  2. động từ

    xem lướt qua; đọc tổng quan; khái lãm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.