略语

略语
lüè
lược ngữ

chuyển ngành; đổi chuyên ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển ngành; đổi chuyên ngành

    • Đây là một từ viết tắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.